lưu thuỷ

lưu thuỷ

Tiếng đàn nghe như lưu thuỷ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một làn điệu nhạc cổ: "lưu thuỷ" chỉ một khúc nhạc xưa, thường được diễn tấu trên đàn tranh hoặc các nhạc cụ dân tộc, với giai điệu mô phỏng dòng nước chảy.
    • Dòng nước chảy: (nghĩa gốc, ít dùng) "lưu thuỷ" còn mang nghĩa là nước chảy, dòng chảy của nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khúc lưu thuỷ vang lên du dương như tiếng suối chảy. (Khúc nhạc cổ mô phỏng dòng nước chảy vang lên êm đềm.)
    • Nghệ nhân đàn tranh trình diễn bản lưu thuỷ rất điêu luyện. (Người chơi đàn thể hiện làn điệu nhạc cổ một cách thành thạo.)
    • Tiếng lưu thuỷ từ cây đàn khiến người nghe như thấy dòng suối trước mắt. (Giai điệu nhạc cổ gợi hình ảnh dòng nước chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lưu thuỷ hành vân": thành ngữ chỉ văn viết trôi chảy, tự nhiên, như nước chảy mây bay.

    • Bài thơ của ông ấy viết theo lối lưu thuỷ hành vân, rất dễ đọc. (Bài thơ trôi chảy, tự nhiên như nước chảy mây bay.)
  • "lưu thuỷ" trong âm nhạc: thường đi kèm với các làn điệu cổ như "lưu thuỷ - bình bán" hoặc "lưu thuỷ - long ngâm".

    • Trong nhạc cổ truyền, lưu thuỷ một trong những bản nhạc nền tảng. (Lưu thuỷ làn điệu cơ bản trong âm nhạc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuỷ (danh từ): nước, dòng nước.

    • Thuỷ triều lên xuống theo chu kỳ. (Mực nước biển thay đổi theo chu kỳ.)
  • Lưu (động từ): chảy, trôi.

    • Dòng sông lưu chảy quanh năm. (Dòng sông chảy không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc cổ: làn điệu âm nhạc truyền thống (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng cùng phạm trù).
  • Dòng chảy: nước chảy (nghĩa gốc).
Thành ngữ liên quan
  • Lưu thuỷ vô tình: (hiếm dùng) chỉ dòng nước chảy vô tình, không vướng bận.
    • Cuộc đời như lưu thuỷ vô tình, trôi qua không để lại dấu vết. (Cuộc sống trôi chảy vô tình, không lưu luyến.)

Từ chứa "lưu thuỷ"